
Đưa cho nhân viên xem
炒飯Cơm chiên
Cách đọc chǎo fàn
Mở Google Maps với tên tiếng Trung “炒飯”, nên bạn tìm được cả những quán địa phương mà tìm bằng tiếng Việt không ra
Các loại Cơm chiên trên thực đơn
Thực đơn ghi từng loại bằng tên tiếng Trung. Đưa tên loại bạn muốn cho nhân viên xem, hoặc chạm “Tìm gần đây” để tìm quán có bán.

蝦仁炒飯Cơm chiên tôm

牛肉炒飯Cơm chiên bò

豬肉炒飯Cơm chiên thịt heo

肉絲蛋炒飯Cơm chiên trứng thịt heo sợi

香腸蛋炒飯Cơm chiên trứng xúc xích

什錦炒飯Cơm chiên thập cẩm

泡菜炒飯Cơm chiên kim chi
Cơm chiên là gì?
Cơm xào với trứng, hành lá và tùy chọn thịt heo, tôm, bò hoặc rau. Hạt cơm tơi, thơm mùi chảo lửa lớn.
Vị như thế nào?
Giá bao nhiêu?
NT$70–150 một đĩa
Ăn ở đâu tại Đài Loan
Quán cơm chiên, quán xào và chợ đêm. Tôm (蝦仁) và thịt heo sợi (肉絲) là lựa chọn phổ biến nhất; chọn 蝦仁 nếu không ăn thịt heo. Cơm chiên trứng là 蛋炒飯, cơm chiên gà là 雞肉炒飯.
Cách tìm quán gần bạn
Chạm “Tìm Cơm chiên gần đây” ở trên — nút này tìm bằng tên tiếng Trung “炒飯”, nên bạn sẽ thấy các quán địa phương thật sự, chứ không chỉ những nơi có thực đơn tiếng Anh. Tại quán, hãy đưa tên tiếng Trung cho nhân viên xem hoặc nói “chǎo fàn”.



